Tên thương hiệu

Brand name in just over 10 ways

Tên thương hiệu

Tên thương hiệu là một tên gọi riêng được sử dụng để đại diện cho một thương hiệu hoặc sản phẩm của doanh nghiệp. Tên thương hiệu thường đi kèm với logo và phản ánh giá trị và ấn tượng mà thương hiệu muốn truyền tải cho khách hàng. Tên thương hiệu cũng giúp phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh và là một yếu tố quan trọng trong quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu của doanh nghiệp.

tên thương hiệu

see more: Chân dung 10 nhà sáng lập các thương hiệu nổi tiếng nhất trên thế giới

Gợi ý cách đặt tên thương hiệu cho doanh nghiệp

1. Theo người sáng lập

Tên của người sáng lập có thể được sử dụng để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ như Toyota (theo tên người sáng lập Sakichi Toyoda), Chanel (theo tên người sáng lập Coco Chanel), hoặc Adidas (theo tên người sáng lập Adolf Dassler)

2. Sử dụng tên và ngành nghề hoạt động

Tên của người sáng lập có thể được kết hợp với ngành nghề hoạt động của doanh nghiệp để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ như McDonald’s (theo tên người sáng lập Richard and Maurice McDonald), hoặc Ford (theo tên người sáng lập Henry Ford).

3. Đặt tên thương hiệu theo bảng chữ cái

Sử dụng một chữ cái đầu tiên của từ trong tên thương hiệu. Ví dụ như HP (Hewlett-Packard) hoặc DHL (Dalsey, Hillblom, và Lynn), BMW (Bayerische Motoren Werke), KFC (Kentucky Fried Chicken).

4. Đặt tên thương hiệu bằng tiếng anh

Sử dụng một từ tiếng Anh có ý nghĩa liên quan đến sản phẩm hoặc giá trị cốt lõi của doanh nghiệp như Nike – thần đồng chiến thắng hoặc Intel – trí thông minh, VinFast – Vietnamese Fast and Furious, VietJet Air – Joyful flights to Vietnam

5. Theo màu sắc

  • Red Bull: tên thương hiệu này được lấy từ màu đỏ của lon nước giải khát Red Bull.
  • Grey Goose: tên thương hiệu này được lấy từ màu xám của một loại vịt có tên là Grey Goose, được sử dụng để sản xuất rượu vodka.
  • Brown Brothers: tên thương hiệu này được lấy từ màu nâu của trái nho, nguyên liệu chính của sản phẩm.

6. Theo hình dáng

  • Toblerone: tên thương hiệu này được lấy từ hình dạng ba đỉnh núi Matterhorn ở Thụy Sĩ, đây cũng là địa điểm sản xuất sản phẩm Toblerone.
  • Twitter: tên thương hiệu này được lấy từ hình dạng con chim Twitter là biểu tượng của sản phẩm.
  • Pepsi: tên thương hiệu này được lấy từ hình dạng tròn tròn của lon nước giải khát

7. Theo tên gọi vùng miền, địa lý

Liên hệ với địa danh, tên gọi của một vùng miền hoặc tên các địa danh, địa phương nổi tiếng, ví dụ như Ha Long Bay Beer, Ho Chi Minh City Coffee, Sapa Tea, Hanoi Shoes

8. Theo lĩnh vực kinh doanh

Sử dụng từ hoặc cụm từ liên quan đến ngành nghề hoặc sản phẩm, ví dụ như Coffee World, Pizza Hut, Phở Hà Nội, Bánh mì Huế, Hội An Travel, Halong Bay Cruise

9. Theo con số

  • 99 Mart: tên thương hiệu này sử dụng con số 99 để bày tỏ tính cạnh tranh và giá trị cho khách hàng.
  • 365 Delivery: tên thương hiệu này mô tả dịch vụ giao hàng 24/7, cả năm.
  • 1001 Bookstore: tên thương hiệu này ám chỉ cung cấp một số lượng khổng lồ sách cho khách hàng.
  • 888 Tea House: tên thương hiệu này sử dụng con số 888 để ám chỉ về sự may mắn, giàu sang và phú quý.

10. Theo năm thành lập

  • EST. 1998: Dùng năm thành lập để tạo sự uy tín và khẳng định thương hiệu đã tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
  • Since 1985: Sử dụng ký tự “since” để mô tả năm thành lập, tạo sự ấn tượng về một thương hiệu lâu đời và uy tín.
  • 1990 Originals: Dùng năm thành lập và từ “originals” để tạo sự khác biệt và nổi bật.
  • Founded in 2004: Sử dụng cụm từ “founded in” để mô tả năm thành lập và gợi lên sự tinh tế và uy tín của thương hiệu.

11. Theo các từ ghép lại

  • GreenLife: Sự kết hợp giữa từ “green” để miêu tả tính thân thiện với môi trường và “life” để miêu tả giá trị sản phẩm cho sự sống đầy ý nghĩa.
  • SunBite: Sự kết hợp giữa từ “sun” để miêu tả sản phẩm có liên quan đến ánh nắng và “bite” để miêu tả sản phẩm có thể được ăn, tạo sự gần gũi với khách hàng.
  • AquaFuse: Sự kết hợp giữa từ “aqua” để miêu tả sản phẩm có liên quan đến nước và “fuse” để miêu tả khả năng kết nối giữa sản phẩm và người dùng.
  • TechWorld: Sự kết hợp giữa từ “tech” để thể hiện tính chuyên môn và “world” để miêu tả quy mô và phạm vi của doanh nghiệp.

12. Theo nơi sản xuất

  • Saigon Foods: Sử dụng tên thành phố Sài Gòn để miêu tả sản phẩm thực phẩm được sản xuất tại khu vực Sài Gòn.
  • Hanoi Handicrafts: Sử dụng tên thành phố Hà Nội để miêu tả sản phẩm thủ công mỹ nghệ được sản xuất tại khu vực Hà Nội.
  • Central Highlands Coffee: Sử dụng tên vùng đất Tây Nguyên để miêu tả sản phẩm cà phê được sản xuất tại khu vực này.
  • Mekong Delta Rice: Sử dụng tên vùng đất Đồng bằng sông Cửu Long để miêu tả sản phẩm gạo được sản xuất tại khu vực này.

13. Theo chất liệu

  • Silk Delight: Từ “silk” để miêu tả sản phẩm sử dụng chất liệu lụa và từ “delight” để miêu tả cảm giác thỏa mãn và hài lòng như khi sử dụng sản phẩm.
  • LeatherWorks: Từ “leather” để miêu tả sản phẩm sử dụng chất liệu da và từ “works” để miêu tả tính chất thủ công và mỹ thuật của sản phẩm.
  • LinenLux: Từ “linen” để miêu tả sản phẩm sử dụng chất liệu vải lanh và từ “lux” để miêu tả tính cao cấp và sang trọng của sản phẩm.
  • BambooBreeze: Từ “bamboo” để miêu tả sản phẩm sử dụng chất liệu tre và từ “breeze” để miêu tả cảm giác mát mẻ và thư giãn khi sử dụng sản phẩm.

14. Theo sự tự do

  • ImagineWorks: Từ “imagine” để miêu tả khả năng tưởng tượng và sự sáng tạo và từ “works” để miêu tả tính chất sản phẩm.
  • Maverick Creations: Từ “maverick” để miêu tả tính cá tính và không giống ai và từ “creations” để miêu tả tính thủ công và sáng tạo của sản phẩm.
  • Freestyle Innovations: Từ “freestyle” để miêu tả sự tự do và độc lập trong phát triển sản phẩm và từ “innovations” để miêu tả tính đổi mới của sản phẩm.
  • Infinity Creations: Từ “infinity” để miêu tả sự vô tận và không giới hạn và từ “creations” để miêu tả tính thủ công và sáng tạo của sản phẩm

15. Theo sở thích khách hàng mục tiêu và tính chất sản phẩm

  • Adventure Outfitters: Từ “adventure” để miêu tả tình yêu với sự phiêu lưu và từ “outfitters” để miêu tả tính chất sản phẩm.
  • Pet Paradise: Từ “pet” để miêu tả sở thích với thú cưng và từ “paradise” để miêu tả một nơi tuyệt vời hoặc thiên đường cho thú cưng của bạn.
  • Artisanal Delights: Từ “artisanal” để miêu tả tình yêu với các sản phẩm thủ công và từ “delights” để miêu tả tính chất đặc biệt và hấp dẫn của sản phẩm.
  • Fitness Fanatics: Từ “fitness” để miêu tả tình yêu với thể thao và sức khỏe và từ “fanatics” để miêu tả tính chất nhiệt tình và đam mê của nhóm khách hàng mục tiêu.

Lưu ý khi đặt tên cho thương hiệu

  1. Nghiên cứu và đánh giá thị trường: Cần tìm hiểu thị trường và các đối thủ cạnh tranh để xác định vị trí thương hiệu của mình.
  2. Xác định các giá trị cốt lõi: Để xác định tên thương hiệu phù hợp, cần xác định các giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp muốn truyền tải cho khách hàng.
  3. Đưa ra các ý tưởng tên thương hiệu: Tìm kiếm ý tưởng bằng cách tìm hiểu các từ khóa, các slogan, hoặc xem xét các cách mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.
  4. Thực hiện cuộc thăm dò: Thực hiện cuộc thăm dò với khách hàng tiềm năng để thu thập ý kiến ​​và đánh giá về các ý tưởng.
  5. Lựa chọn tên thương hiệu: Phù hợp với giá trị của doanh nghiệp, dễ nhớ và phù hợp với khách hàng mục tiêu.Tên thương hiệu

Ending

Việc đặt tên thương hiệu là một quá trình thường xuyên cần thời gian và sự sáng tạo. Bạn cần thận trọng và suy nghĩ kỹ trước khi quyết định về tên của doanh nghiệp. Tên thương hiệu phù hợp nhất cần phải tùy thuộc vào bối cảnh, đối tượng đích và giá trị của doanh nghiệp

Related information:

Something about corporate branding

Where to start building a brand image?

 


    Posted

    print

    by

    Tags:

    Comments

    Your comment